Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commotion





commotion
[kə'mou∫n]
tính từ
sự rung chuyển, sự chấn động, sự rung động
(nghĩa bóng) sự rối loạn; cuộc bạo động, cuộc khởi nghĩa
(y học) choáng


/kə'mouʃn/

tính từ
sự rung chuyển, sự chấn đông, sự rung động
(nghĩa bóng) sự rối loạn; cuộc bạo động, cuộc khởi nghĩa
(y học) choáng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commotion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.