Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disruption




disruption
[dis'rʌp∫n]
danh từ
sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
(điện học) sự đánh thủng


/dis'rʌpʃn/

danh từ
sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
(điện học) sự đánh thủng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disruption"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.