Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waxy




waxy
['wæksi]
tính từ
giống sáp, có bề mặt như sáp, có kết cấu như sáp
waxy complexion
nước da nhợt nhạt
(y học) thoái hoá sáp (gan...)
(từ lóng) nóng tính, hay cáu


/'wæksi/

tính từ
giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt
waxy complexion nước da nhợt nhạt
(y học) thoái hoá sáp (gan...)
(từ lóng) nóng tính, hay cáu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waxy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.