Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viable




viable
['vaiəbl]
tính từ
có thể làm được
a viable plan
một kế hoạch có thể thực hiện được
(sinh vật học) có thể phát triển và tồn tại độc lập (cây cối..)
có thể sống được, có thể sống sót được (thai nhi..)
có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)


/'vaiəbl/

tính từ
có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
có thể nảy mầm (hạt giống)
có thể thành tựu được (kế hoạch)
có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "viable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.