Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valley





valley


valley

A valley is a low place between mountains.

['væli]
danh từ
thung lũng; chỗ hỏm hình thung lũng, rãnh, máng
châu thổ, lưu vực
(kiến trúc) khe mái
the valley of the shadow of death
thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết


/'væli/

danh từ
thung lũng
(kiến trúc) khe mái !the valley of the shadow of death
thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết

Related search result for "valley"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.