Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vealy




vealy
['vi:li]
tính từ
như thịt bê
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non choẹt


/'vi:li/

tính từ
như thịt bê
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non choẹt

Related search result for "vealy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.