Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
villa





villa
['vilə]
danh từ
biệt thự (ngôi nhà lớn tách xa hoặc hơi tách xa ngoại ô hoặc khu cư xá)
nhà nghỉ (ở bờ biển, ở nông thôn..)
nhà ở nông thôn có vườn rộng (nhất là ở miền Nam châu Âu)
trang trại (nhà ở nông thôn hoặc trang viên có kèm theo cả bất động sản vào thời La mã)


/'vilə/

danh từ
biệt thự; biệt thự ở ngoại ô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "villa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.