Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unissued




unissued
[ʌn'isju:d]
tính từ
không đưa ra, không phát hành, không in ra


/'ʌn'isju:d/

tính từ
không đưa ra, không phát hành, không in ra

Related search result for "unissued"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.