Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshed




unshed
[,ʌn'∫ed]
tính từ
không rụng (lá), không lột (rắn)
không bị bỏ rơi
không tung ra, không toả ra


/' n' ed/

tính từ
không rụng (lá), không lột (rắn)
không bị bỏ ri
không tung ra, không to ra

Related search result for "unshed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.