Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unessayed




unessayed
[,ʌn'eseid]
tính từ
không được thử, không được làm thử
không được thử thách, chưa được thử thách


/'ʌne'seid/

tính từ
không được thử, không được làm thử
không được thử thách

Related search result for "unessayed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.