Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surd




surd
[sə:d]
tính từ
(toán học) vô tỷ
surd root
căn vô tỉ
vô thanh (âm)
danh từ
(toán học) số vô tỷ
âm vô thanh



vô lý // số vô tỷ, biểu thức vô lý
conjuigate bionmial s.s nhị thức vô tỷ liên hợp
cubic s. (tính) vô tỷ bậc ba
entrire s. biểu thức vô tỷ toàn phần
mixed s. biểu thức vô tỷ hỗn hợp
pure s. biểu thức vô tỷ thuần tuý

/sə:d/

tính từ
(toán học) vô tỉ
surd root căn vô tỉ
(ngôn ngữ học) không kêu (âm)

danh từ
(toán học) số vô tỉ
(ngôn ngữ học) âm không kêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surd"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.