Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surd


/sə:d/

tính từ

(toán học) vô tỉ

    surd root căn vô tỉ

(ngôn ngữ học) không kêu (âm)

danh từ

(toán học) số vô tỉ

(ngôn ngữ học) âm không kêu


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surd"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.