Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
softie




softie
['sɔfti]
Cách viết khác:
softy
['sɔfti]
như softy


/'sɔfti/ (softie) /'sɔfti/

danh từ
(thông tục) người nhu nhược, người ẻo lả

Related search result for "softie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.