Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shin





shin
[∫in]
danh từ
cẳng chân, ống quyển
nội động từ
(+ up/down) trèo, leo (lên) (dùng cả hai chân hai tay)
to shin up a tree
leo cây
to shin down a rope
leo xuống thừng


/ʃin/

danh từ
cẳng chân

động từ
trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay)
đá vào ống chân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.