Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secund




secund
[si'kʌnd]
tính từ
một phía, xếp một phía


/si'kʌnd/

tính từ
(sinh vật học) một phía, xếp một phía

Related search result for "secund"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.