Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sejant




sejant
['si:dʒənt]
tính từ
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)


/'si:dʤənt/

tính từ
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)

Related search result for "sejant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.