Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screech-owl




screech-owl
[skri:t∫'aul]
danh từ
(động vật học) cú mèo
(nghĩa bóng) điềm gở


/skri:tʃaul/

danh từ
(động vật học) cú mèo
(nghĩa bóng) điềm gở


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.