Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrawny




scrawny
['skrɔ:ni]
danh từ
gầy nhẳng; gầy giơ xương; không có nhiều thịt; khẳng khiu


/'skrɔ:ni/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gầy gò, khẳng khiu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scrawny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.