Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scranny




scranny
['skræni]
tính từ
gầy gò, gầy khẳng khiu


/'skræni/

tính từ
gầy gò, gầy khẳng khiu

Related search result for "scranny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.