Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revivify




revivify
[ri:'vivifai]
ngoại động từ
làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại, làm hoạt bát lại; hồi sinh
phục hồi, làm hoạt động lại


/ri:'vivifai/

ngoại động từ
làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại; hồi sinh
phục hồi, làm hoạt động lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revivify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.