Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retrod




retrod
[,ri:'troud]
Cách viết khác:
retread
[,ri:'tred]
như retread


/'ri:'tred/

ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
đi theo (một con đường...) một lần nữa

Related search result for "retrod"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.