Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retorted




retorted
[ri'tɔ:tid]
tính từ
cong queo, vặn vẹo


/ri'tɔ:tid/

tính từ
cong queo, vặn vẹo

Related search result for "retorted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.