Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repress




repress
[ri'pres]
ngoại động từ
ngăn chặn, đàn áp, trấn áp, không cho xảy ra (một cuộc nổi loạn..)
to repress a rebellion
dẹp một cuộc nổi loạn
làm khuất phục; ngăn không cho ai phản kháng, ngăn không cho ai nổi loạn
kiềm chế, nén lại, cầm lại (một cơn bốc đồng..)
to repress one's anger
nén giận
to repress one's tears
cầm nước mắt
repress a cough
nín ho


/ri'pres/

ngoại động từ
dẹp, đàn áp, trấn áp
to repress a rebellion dẹp một cuộc nổi loạn
kiềm chế, nén lại, cầm lại
to repress one's anger nén giận
to repress one's tears cầm nước mắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.