Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rehear




rehear
[ri:'hiə]
ngoại động từ reheard
nghe trình bày lại (vụ án...)


/'ri:'hiə/

ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/
nghe trình bày lại (vụ án...)

Related search result for "rehear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.