Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rearer




rearer
['riərə]
danh từ
người chăn nuôi, người trồng trọt
máy ấp trứng
con ngựa có thói hay chồm dựng lên


/'riərə/

danh từ
người chăn nuôi, người trồng trọt
máy ấp trứng
con ngựa có thói hay chồm dựng lên

Related search result for "rearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.