Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pulley



/'puli/

danh từ

cái ròng rọc

ngoại động từ

kéo bằng ròng rọc

mắc ròng rọc vào


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pulley"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.