Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pre-establish




pre-establish
[,pri:is'tæbli∫]
ngoại động từ
thiết lập trước, xây dựng trước


/'pri:is'tæbliʃ/

ngoại động từ
thiết lập trước, xây dựng trước

Related search result for "pre-establish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.