Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lập



verb
to form; to establish; to erect

[lập]
to form; to establish; to found; to set up
Lập một uỷ ban cứu trợ
To form a relief committee
Lập công ty
To set up a company



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.