Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tái tạo



verb
to re-create, to recycle. to establish again

[tái tạo]
to re-create; to reproduce
to regenerate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.