Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peaceable




peaceable
['pi:səbl]
tính từ
yêu chuộng hoà bình; thích yên tĩnh
a peaceable person
một người thích yên tĩnh
a peaceable temperament
tính trầm (thích yên tĩnh)
yên ổn; thái bình
peaceable methods
những phương pháp hoà bình
a peaceable settlement
một cách giải quyết ổn thoả


/'pi:səbl/

tính từ
yêu hoà bình
thích yên tĩnh
yên ổn; thái bình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peaceable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.