Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outlook




outlook
['autluk]
danh từ
(outlook onto / over something) cảnh nhìn thấy ở ngoài
the house has a pleasant outlook over the valley
nhìn qua thung lũng, ngôi nhà có dáng vẻ xinh đẹp
(outlook on something) cách nhìn; quan điểm
tolerant/forgiving/pessimistic outlook
quan điểm khoan dung/tha thứ/bi quan
a narrow outlook on life
quan niệm hẹp hòi về cuộc sống; nhân sinh quan hẹp hòi
world outlook
cách nhìn thế giới, thế giới quan
cái có vẻ dễ xảy ra; triển vọng tương lai
a bright outlook for trade
một triển vọng sáng sủa cho việc buôn bán
a bleak outlook for the unemployed
một triển vọng ảm đảm đối với những người thất nghiệp
chòi canh


/'autluk/

danh từ
quang cảnh, viễn cảnh
cách nhìn, quan điểm
outlook on file cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan
world outlook cách nhìn thế giới, thế giới quan
triển vọng, kết quả có thể đưa đến
sự đề phòng, sự cảnh giác
chòi canh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outlook"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.