Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outwalk




outwalk
[aut'wɔ:k]
ngoại động từ
đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)


/aut'wɔ:k/

ngoại động từ
đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

Related search result for "outwalk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.