Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
newish




newish
['nju:i∫]
tính từ
khá mới


/'nju:iʃ/

tính từ
khá mới

Related search result for "newish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.