Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
naggish




naggish
['nægi∫]
Cách viết khác:
naggy
['nægi]
tính từ
hay cằn nhằn, hay rầy la


/'nægiʃ/

tính từ
hay mè nheo; khá mè nheo

Related search result for "naggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.