Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instill




instill
[in'stil]
Cách viết khác:
instil
[in'stil]
như instil


/in'stil/ (instill) /in'stil/

ngoại động từ
truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
nhỏ giọt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "instill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.