Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
install





install
[in'stɔ:l]
Cách viết khác:
instal
[in'stɔ:l]
như instal



tiết lập, lắp ráp

/in'stɔ:l/ (install) /in'stɔ:l/

ngoại động từ
đặt (hệ thống máy móc, hệ thống sưởi...); đặt (ai) vào (nơi nào, tình trạng nào...)
làm lễ nhậm chức cho (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "install"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.