Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impot




impot
['impɔt]
danh từ
(thông tục) bài phạt (học sinh)


/'impɔt/

danh từ
(thông tục) bài phạt (học sinh)

Related search result for "impot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.