Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hole-gauge




hole-gauge
['houlgeidʒ]
danh từ
(kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ


/'houlgeidʤ/

danh từ
(kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ

Related search result for "hole-gauge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.