Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
châu mai



noun
lỗ châu mai A loop-hole

[châu mai]
danh từ
rifle-pit; foxhole; loop hole
lỗ châu mai
A loop-hole



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.