Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thủng



adj
having holes, a hole; holed; pierced

[thủng]
tính từ
having holes, a hole; holed; pierced
piereed, bored, bored, in holes, out at elbows
động từ
understand (joiking)
nghe thủng chưa
Is it clear?/Do you understand?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.