Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ổ gà



noun
pot-hole

[ổ gà]
pot-hole
Cô ấy ngã xuống đất khi xe đạp đi qua ổ gà
She felt off when the bike went over a pot-hole



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.