Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravure




gravure
Xem photogravure


/,foutəgrə'vjuə/ (photoprint) /'foutəprint/

danh từ
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
ảnh bản kẽm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gravure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.