Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rotogravure




rotogravure
[,routəgrə'vjuə]
danh từ
cách in (tranh ảnh) bằng máy in quay
bức tranh in bằng máy in quay


/,routəgrə'vjuə/

danh từ
cách in (tranh ảnh) bằng máy in quay
bức tranh in bằng máy in quay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.