Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gradin




gradin
['greidin]
Cách viết khác:
gradine
['greidi:n]
danh từ
bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)


/'greidin/ (gradine) /'greidi:n/

danh từ
bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)

Related search result for "gradin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.