Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gradine




gradine
['greidi:n]
Cách viết khác:
gradin
['greidin]
như gradin


/'greidin/ (gradine) /'greidi:n/

danh từ
bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)

Related search result for "gradine"
  • Words pronounced/spelled similarly to "gradine"
    gradin gradine

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.