Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glowing




glowing
['glouiη]
tính từ
rực rỡ, sặc sỡ
to paint in glowing colours
tô màu rực rỡ
sôi nổi, sinh động
a glowing play
vở diễn sinh động


/'glouiɳ/

tính từ
rực sáng
hồng hào đỏ ửng
rực rỡ, sặc sỡ
to paint in glowing colours tô màu rực rỡ
nhiệt tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glowing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.