Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gosling





gosling


gosling

A gosling is a baby goose.

['gɔzliη]
danh từ
ngỗng con, ngỗng non


/'gɔzliɳ/

danh từ
ngỗng con, ngỗng non

Related search result for "gosling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.