Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
get ahead




get+ahead

[get ahead]
saying && slang
make progress, succeed
Do you want to get ahead in this world? Do you want to succeed?



tiến lên phía trước
tiến bộ, vượt những người khác
he has got ahead of all the other boys in his class nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "get ahead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.