Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go-ahead




go-ahead
['gouə'hed]
tính từ
dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực
danh từ
tín hiệu xuất phát
sự tiến bộ, sự tiến tới
người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực


/'gouəhed/

tính từ
dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực

danh từ
tín hiệu xuất phát
sự tiến bộ, sự tiến tới
người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "go-ahead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.