Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free labour




free+labour
['fri:'leibə]
danh từ
lao động tự do (của những người không trong nghiệp đoàn)
(sử học) lao động tự do (của những người không phải là nô lệ)


/'fri:'leibə/

danh từ
lao động tự do (của những người không trong nghiệp đoàn)
(sử học) lao động tự do (của những người không phải là nô lệ)

Related search result for "free labour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.